The Raptor is a powerful mid-air performer that creates a dynamic, eye-catching show with more than 70 ever-changing light beams.
Tính năng
- 250 W halogen lamp
- 1000 hour lamp included
- Colored dichroic glass paddlewheel
- 70 ever-changing, moving, colored light beams
- Music triggered
- Continuous operation - no cool down time needed
- 9 gobos
- Safety approvals CE
- Rigorously tested for total reliability
Thêm Chi tiết
Thông số vật lý
Chiều dài: 240 mm
Chiều rộng: 400 mm
Chiều cao: 170 mm
Trọng lượng: 6.7 kg
Hiệu ứng động
Chảo gương parabol quay bằng động cơ:
9 gobo:
Bánh xe cánh gạt kính lọc dichroic điều khiển bằng động cơ:
Điều khiển và lập trình
Tùy chọn kích hoạt độc lập: Kích hoạt theo nhạc, tự động điều chỉnh độ nhạy mức tín hiệu
Bóng đèn
Loại: 250 W, 24 V ELC halogen
Lắp sẵn theo tiêu chuẩn: Philips ELC 10H 250 W (1000 giờ)
Đầu đèn: GX 5.3
Kết cấu
Vỏ: Thép và nhôm
Lắp đặt
Điểm lắp đặt: Giá đỡ lắp đặt có thể điều chỉnh
Hướng lắp đặt: Bất kỳ
Kết nối
Đầu vào nguồn AC: Ổ cắm IEC 3 chân loại đực
Thông số điện
Nguồn AC: 110-120 V, 50/60 Hz (mẫu Mỹ), 230-240 V, 50/60 Hz (mẫu EU)
Cầu chì chính: 5.0 AT (mẫu Mỹ), 2.5 AT (mẫu EU), loại ngắt chậm
Công suất và dòng điện điển hình
120 V, 60 Hz: 265 W, 2.2 A
230 V, 50 Hz: 270 W, 1.2 A
Các phép đo được thực hiện ở điện áp danh định. Cho phép sai lệch +/- 10%.:
Nhiệt
Làm mát: Làm mát cưỡng bức bằng khí
Nhiệt độ môi trường tối đa (Ta max.): 40° C
Nhiệt độ bề mặt tối đa, trạng thái ổn định, Ta=40° C: 60° C
Mức tản nhiệt điển hình (theo tính toán): 920 BTU/hr.
Chứng nhận
An toàn EU: EN 60598-2-17 + Corr. A2
EMC EU: EN 55 015, EN 55 103-1, EN 61 547
Vật phẩm kèm theo
Bóng đèn Philips ELC 10H 250 W 1000 giờ: 97000111
Giá đỡ lắp đặt có thể điều chỉnh: 21020720
Cáp nguồn 2 m với đầu nối IEC 3 chân loại cái (mẫu Mỹ): 11501501
Cáp nguồn 1.5 m với đầu nối IEC 3 chân loại cái (mẫu EU): 11501012
Hướng dẫn sử dụng: 35000089
Phụ kiện
Kẹp treo nửa khớp (half-coupler): 91602005
Bóng đèn halogen Osram ELC, 24 V / 250 W, 50 giờ: 97000104
Phụ tùng thay thế
Bóng đèn Philips ELC 10H 250 W 1000 giờ: 97000111
Cầu chì chính 2.5 AT: 05020010
Cầu chì chính 5 AT: 05020018
Thông tin đặt hàng
Raptor, mẫu Mỹ: 90410310
Raptor, mẫu EU: 90410210
Tải xuống
Specifications
| Kích thước | |
|
|
50 KB |
Manuals
| Kích thước | |
|
|
20 KB |
|
|
600 KB |
|
|
400 KB |
Illustrations
| Kích thước | |
|
|
70 KB |
|
|
50 KB |
Compliances
| Kích thước | |
|
|
50 KB |
Service Notes
| Kích thước | |
|
1000 Hour Lamp
|
Hints and Tips
| Kích thước | |
|
Electrical safety test equipment
|
|
|
|
40 KB |
Nếu bất kỳ liên kết nào ở trên hiển thị ký tự lạ trong trình duyệt của bạn, vui lòng nhấp chuột phải vào tệp để lưu vào máy tính của bạn.


Hỗ trợ Tư vấn viên