RUSH BLINDER 1 WW
Ngừng sản xuất

Static warm white LED wash / blinder

Hình ảnh lớn hơn

RUSH BLINDER 1 WW là đèn blinder LED bốn bóng cực sáng. Đèn blinder 2x2 này được trang bị mảng PAR với bốn LED COB trắng ấm 100 watt có thể điều khiển riêng lẻ, mang lại ánh sáng cường độ cao cho nhiều loại sự kiện giải trí. Khung thiết kế độc đáo của RUSH BLINDER 1 WW cho phép ghép nhiều đèn với nhau theo dạng lưới. Với các COB điều khiển riêng lẻ, nhiều đèn có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng pixel trên cả một lưới đèn, đồng thời tích hợp sẵn chức năng điều chỉnh độ sáng điện tử và hiệu ứng strobe.

Đèn có góc chùm tia rộng 70°, với tổng quang thông đầu ra hơn 19.000 lumen, tạo nên những hiệu ứng thực sự rực rỡ. Cấu trúc bền chắc, trọng lượng nhẹ cùng các giá đỡ có sẵn để lắp trên sàn hoặc treo trên khung truss giúp RUSH BLINDER 1 WW trở thành giải pháp lý tưởng cho biểu diễn trực tiếp, sự kiện truyền hình, sân khấu, hòa nhạc và hộp đêm.

  • Đèn blinder LED 2x2 100W cực sáng với các LED điều khiển riêng lẻ
  • Khung thiết kế độc đáo cho phép ghép nhiều đèn với nhau
  • Góc chùm tia rộng 70° cho vùng phủ sáng rộng

Tính năng

  • 2x2 100W COB warm white LEDs
  • 19,000+ lumens output
  • Full pixel control of individual COBs
  • Unique frame offers grid installation
  • 70° beam angle
  • Electronic dimming and strobe
  • Brackets are available for floor or truss mounting
  • Lightweight construction (5 kg / 20.9 lbs.)

Thông số kỹ thuật

  • Physical Length: 400 mm (15.7 in.) Width: 441 mm (17.4 in.) Height: 177 mm (7.0 in.) Weight: 9.5 kg (20.9 lbs.)
    Dynamic Effects Dimming: 0 – 100%, coarse & fine control Shutter: Strobe & pulse effects, instant open and blackout
    Control and Programming Control systems: USITT DMX512/1990 with RDM DMX channels: 1, 4, or 8 RDM compliance: ANSI/ESTA E.120 Interface: Control panel with backlit LCD display
    Optics Beam angle: 70°
    Construction Housing: High impact flame retardant thermoplastic and aluminum Color: Black Protection rating: IP20
    Installation Mounting points: Adjustable bracket, surface or truss mount Location: Indoor location only Orientation: Any Minimum distance to combustible materials: 0.1 m (4 in.) Minimum distance to illuminated surfaces: 0.5 m (20 in.)
    Connections AC power input/output: Neutrik PowerCon DMX and RDM data in/out: 3-pin and 5-pin locking XLR
  • Electrical AC power: 100-240 V nominal, 50/60 Hz Power supply unit: Auto-ranging electronic switch mode Fuse: T 250 V 6.3 A Typical half-cycle RMS inrush current: 15.5 A at 240 V, 50 Hz Recommended Miniature Circuit Breaker when power linking: Type D* Maximum total power consumption: 448 W *Per IEC 60898/UL489/CSA C22.2 No. 5
    Typical Power and Current 100 V, 60 Hz: 432 W, 4.3 A, PF 0.998 120 V, 60 Hz: 428 W, 3.6 A, PF 0.996 230 V, 50 Hz: 426 W, 1.9 A, PF 0.956 Measurements made at nominal voltage. Figures are typical, not maximum, allow for a deviation of +/- 10%.
    Thermal Cooling: Convection Maximum ambient temperature (Ta max.): 40° C (104° F) Minimum ambient temperature (Ta min.): 0° C (32° F)
    Approvals EU safety: EN 60598-2-17 (EN 60598-1), EN 62471, EN 62493 EU EMC: EN 55015, EN 55032, EN 55103-2, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 61547 US safety: UL 1573 US EMC: 47 CFR 15 Class A Canadian safety: CSA C22.2 No. 166 Canadian EMC: ICES-003 Class A Australia/NZ: RCM
    Included Items Power cable, 1.5 m without mains plug
    Related Items Martin Companion Cable: P/N 91616091 Martin Companion Software Suite (including firmware uploader):

    Free download from www.martin.com

    Accessories Power connectors:

    Power Connector PowerCON Male: P/N 91611795
    Power Connector PowerCON Female : P/N 91611794

    Cables, 16 A, for connection to power in chains:

    Power relay cable 3 x 2.5 mm2, H07RN-F POWCON-POWCON 1.2 m (3.9 ft.): P/N 91611798
    Power relay cable 3 x 14 AWG, SJOOW POWCON-POWCON 1.2m (3.9 ft.): P/N 91610175
    Power relay cable 3 x 2.5 mm2, H07RN-F POWCON-POWCON 2.5m (8.2 ft.): P/N 91611799
    Power relay cable 3 x 14 AWG,SJOOW POWCON-POWCON 2.5m (8.2 ft.) : P/N 91610176

    Cables, 16 A, for power input:

    Power input cable 3 x 2.5 mm2, H07RN-F OPEN-POWCON 1.5 m (4.9 ft.): P/N 91611800
    Power input cable 3 x 14 AWG, SJOOW OPEN-POWCON 1.5 m (4.9 ft.): P/N 91610177
    Power input cable 3 x 2.5 mm2, H07RN-F OPEN-POWCON 5.0 m (16.4 ft.): P/N 91611801
    Power input cable 3 x 14 AWG, SJOOW OPEN-POWCON 5.0 m (16.4 ft.): P/N 91610178
    (H07RN-F are European approved cables, SJOOW are US approved cables)

    Installation hardware:

    Half-coupler clamp: P/N 91602005
    G-clamp (vertical hanging suspension only): P/N 91602003
    Quick-trigger clamp (vertical hanging suspension only): P/N 91602007

    Safety Cable, SWL 60 kg, BGV C1 / DGUV 17, black: P/N 91604006 Safety Cable, SWL 60 kg, BGV C1 / DGUV 17, silver: P/N 91604007
    Ordering Information RUSH BLINDER 1 WW in cardboard box: P/N 90480150

Tải xuống

Specifications
  Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon RUSH BLINDER 1 WW Spec Sheet-English
en cập nhật: Thg 10 2020
en  400 KB Thg 10 2020
Manuals
  Phiên bản Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon RUSH BLINDER 1 WW - Manuel d 'utilisation
fr phiên bản B, cập nhật: Thg 5 2018
fr  1 MB Thg 5 2018
file type icon RUSH BLINDER 1 WW - User Manual
en phiên bản B, cập nhật: Thg 5 2018
en  2 MB Thg 5 2018
file type icon RUSH BLINDER 1 WW - Bedienungsanleitung
de phiên bản B, cập nhật: Thg 7 2020
de  1 MB Thg 7 2020
Photometrics
  Phiên bản Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon RUSH Blinder - Photometrics
en phiên bản A, cập nhật: Thg 10 2021
en  40 KB Thg 10 2021
Illustrations
  Phiên bản Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon RUSH Blinder - 2D dimensions.PDF
en phiên bản A, cập nhật: Thg 5 2018
en  3 MB Thg 5 2018
file type icon RUSH Blinder - 2D dimensions.DWG
en phiên bản A, cập nhật: Thg 5 2018
en  10 MB Thg 5 2018
CAD Drawings
  Phiên bản Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon RUSH Blinder - 3D dimensions.3DS
en phiên bản A, cập nhật: Thg 5 2018
en  6 MB Thg 5 2018
file type icon RUSH Blinder - 3D dimensions.DWG
en phiên bản A, cập nhật: Thg 5 2018
en  4 MB Thg 5 2018
Compliances
  Phiên bản Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon RUSH BLINDER 1 WW - Déclaration de Conformité
fr phiên bản A, cập nhật: Thg 5 2018
fr  200 KB Thg 5 2018
file type icon RUSH BLINDER 1 WW - Declaration of Conformity
en phiên bản A, cập nhật: Thg 5 2018
en  200 KB Thg 5 2018
file type icon RUSH BLINDER 1 WW - Listing Verification
en phiên bản A, cập nhật: Thg 5 2018
en  300 KB Thg 5 2018
Service Notes
  Phiên bản Kích thước Đã tải lên
file type icon 3D Partsfinder - Opening using Solid Works Composer Player
phiên bản 4, cập nhật: Thg 10 2020
700 KB Thg 10 2020
Tech Notes
  Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon RUSH Blinder 1 WW - Tech Note
en cập nhật: Thg 10 2020
en  100 KB Thg 10 2020
Firmware
  Phiên bản Kích thước Đã tải lên
download icon for RUSH BLINDER 1 WW - Firmware RUSH BLINDER 1 WW - Firmware
phiên bản 1.6.1, cập nhật: Thg 9 2026
1.6.1   Thg 9 2026

Nếu bất kỳ liên kết nào ở trên hiển thị ký tự lạ trong trình duyệt của bạn, vui lòng nhấp chuột phải vào tệp để lưu vào máy tính của bạn.

Tin tức

Hỗ trợ/FAQ